TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

назло́

nazló[nɐzˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên назло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

назло́ nghĩa là để trêu tức, trêu ngươi.

Nghĩa của назло́

Phó từ

  1. Để trêu tức, trêu ngươi, chọc tức, trêu gan.
    • как на́зло́thật là trớ trêu, thật là bực mình
    • на́зло́ кому́-л.[để] trêu ngươi ai, chọc tức ai
    • они́ сде́лали э́то на́зло́ мнеchúng làm cái đó để trêu tức (trêu gan) tôi

Câu hỏi thường gặp

назло nghĩa là gì?

назло (phó từ) nghĩa là để trêu tức, trêu ngươi.

назло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là назло́ (phiên âm Latinh nazló, IPA [nɐzˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.