TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

назнача́ть

thể chưa hoàn thành
naznačátʹ[nəznɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên назнача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

назнача́ть nghĩa là định trước, ấn định, định, quy định.

Nghĩa của назнача́ть

Động từ

  1. заранее намечать Định trước, ấn định, quy định, định.
    • назна́чить день отъе́здаđịnh ngày ra đi
    • назначи́ть свида́ниеhẹn gặp nhau
  2. устанавливать, определять Định, quy định, xét định, xác định.
    • назнача́ть пе́нсиюquy định (xét định) tiền hưu trí
    • назнача́ть це́нуđịnh giá, quy định giá cả
  3. на дольжность Bổ nhiệm, bổ nhậm, chỉ định, cử, bổ.
  4. khẩu ngữ предписывать Kê đơn, cho thuốc, cho đơn.

Cặp thể của назнача́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ назнача́ть

NgôiHiện tại
яназнача́ю
тыназнача́ешь
он / она́ / оно́назнача́ет
мыназнача́ем
выназнача́ете
они́назнача́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + назначать.

Quá khứ

Giống đực (он)назнача́л
Giống cái (она́)назнача́ла
Giống trung (оно́)назнача́ло
Số nhiều (они́)назнача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)назнача́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)назнача́йте

Họ từ của назнача́ть

Câu hỏi thường gặp

назначать nghĩa là gì?

назначать (động từ) nghĩa là định trước, ấn định, định, quy định.

назначать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là назнача́ть (phiên âm Latinh naznačátʹ, IPA [nəznɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.