TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

назубо́к

nazubók[nəzʊˈbok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên назубо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

назубо́к nghĩa là làu làu, rất giỏi.

Nghĩa của назубо́к

Phó từ

  1. Thuộc làu, làu làu, rất giỏi, rất thạo, rành rọt.
    • знать роль назубо́кhọc thuộc vai
    • вы́учить назубо́кthuộc làu, thuộc lòng

Biến cách của назубо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?назу́бокназу́бки
Sinh cách кого? чего?назу́бканазу́бков
Tặng cách кому? чему?назу́бкуназу́бкам
Đối cách кого? что?назу́бокназу́бки
Công cụ cách кем? чем?назу́бкомназу́бками
Giới cách о ком? о чём?назу́бкеназу́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

назубок nghĩa là gì?

назубок (phó từ) nghĩa là làu làu, rất giỏi.

назубок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là назубо́к (phiên âm Latinh nazubók, IPA [nəzʊˈbok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.