называ́ть
Dấu sắc trên называ́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
называ́ть nghĩa là đặt tên, mệnh danh, gọi tên, xưng tên.
Nghĩa của называ́ть
Động từ
- давать имя Đặt tên, mệnh danh, lấy tên là, gọi [tên] là.
- произносить имя, название Gọi tên, xưng tên, xưng danh.
- представлять Giới thiệu.
- называ́ть себя́tự xưng [tên]
- он не назва́л себя́anh ta không xưng tên mình, ông ấy không xưng danh, nó chẳng tự giới thiệu
- сообщать Nêu tên, kể tên, công bố, nói rõ.
- называ́ть кандида́тов в коми́ссиюnêu tên những người ứng cử vào ủy ban, công bố những ứng cử viên vào ủy ban
- называ́ть деньnói rõ (báo tin) ngày nào
Cặp thể của называ́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ называ́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | называ́ю |
| ты | называ́ешь |
| он / она́ / оно́ | называ́ет |
| мы | называ́ем |
| вы | называ́ете |
| они́ | называ́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + называть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | называ́л |
| Giống cái (она́) | называ́ла |
| Giống trung (оно́) | называ́ло |
| Số nhiều (они́) | называ́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | называ́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | называ́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với называ́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của называ́ть
Câu ví dụ với называ́ть
- Возле пагоды Будду называют братцем. Gần chùa gọi Bụt bằng anh.Tatoeba #2808813
- Мы называем эту гору Цуругидакэ. Chúng tôi gọi ngọn núi là Tsurugidake. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424082
- Пинг-понг называют также настольным теннисом. Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039718
- Американцы называют её Вьетнамской войной; вьетнамцы — Американской. Người Mĩ gọi nó là Chiến tranh Việt Nam; người Việt gọi nó là Chiến tranh chống Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535696
- Никогда никого не называй жирным. Đừng bao giờ nói người khác béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3581005
- Он называет меня Пит. Anh ấy gọi tôi là Pete. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1502305
- Генрик называет Барбару Басей, а Барбара называет Генрика Геней. Henryk gọi Barbara là Basia, và Barbara gọi Henryk là Henio. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13614268
- Это зависит от того, что вы называете «верой» в Бога. Tùy theo bạn cách nghĩa sự "tin" Chúa là sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
называть nghĩa là gì?
называть (động từ) nghĩa là đặt tên, mệnh danh, gọi tên, xưng tên.
называть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là называ́ть (phiên âm Latinh nazyvátʹ, IPA [nəzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.