TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наибо́лее

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naibóleje[nəɪˈbolʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наибо́лее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наибо́лее nghĩa là hơn cả, hơn hết.

Nghĩa của наибо́лее

Phó từ

  1. Hơn cả, hơn hết, nhất, tối.

Câu hỏi thường gặp

наиболее nghĩa là gì?

наиболее (phó từ) nghĩa là hơn cả, hơn hết.

наиболее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наибо́лее (phiên âm Latinh naibóleje, IPA [nəɪˈbolʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.