TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

называ́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nazyvátʹsja[nəzɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên называ́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

называ́ться nghĩa là được gọi là.

Nghĩa của называ́ться

Động từ

  1. Được gọi là.

Chia động từ называ́ться

NgôiHiện tại
яназыва́юсь
тыназыва́ешься
он / она́ / оно́называ́ется
мыназыва́емся
выназыва́етесь
они́называ́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + называться.

Quá khứ

Giống đực (он)называ́лся
Giống cái (она́)называ́лась
Giống trung (оно́)называ́лось
Số nhiều (они́)называ́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)называ́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)называ́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với называ́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của называ́ться

Câu ví dụ với называ́ться

  • Я забыл, как этот фильм называется. Tôi quên tên phim rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13656379
  • Простите, как называется эта улица? Xin cho biết tên phố này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407517
  • Простите, как эта улица называется? Xin cho biết tên phố này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11779336
  • Япония по-японски также называется «Нихон». Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254545
  • Я забыл, как фильм называется. Tôi đã quên tên của bộ phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13656378

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

называться nghĩa là gì?

называться (động từ) nghĩa là được gọi là.

называться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là называ́ться (phiên âm Latinh nazyvátʹsja, IPA [nəzɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.