TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наи́вничать

thể chưa hoàn thành
naívničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наи́вничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наи́вничать nghĩa là giả bộ ngây thơ.

Nghĩa của наи́вничать

Động từ

  1. Giả bộ ngây thơ, làm vẻ ngây thơ cụ.

Chia động từ наи́вничать

NgôiHiện tại
янаи́вничаю
тынаи́вничаешь
он / она́ / оно́наи́вничает
мынаи́вничаем
вынаи́вничаете
они́наи́вничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наивничать.

Quá khứ

Giống đực (он)наи́вничал
Giống cái (она́)наи́вничала
Giống trung (оно́)наи́вничало
Số nhiều (они́)наи́вничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наи́вничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наи́вничайте

Câu hỏi thường gặp

наивничать nghĩa là gì?

наивничать (động từ) nghĩa là giả bộ ngây thơ.

наивничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наи́вничать (phiên âm Latinh naívničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.