наи́вничать
thể chưa hoàn thành
naívničatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наи́вничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наи́вничать nghĩa là giả bộ ngây thơ.
Nghĩa của наи́вничать
Động từ
- Giả bộ ngây thơ, làm vẻ ngây thơ cụ.
Chia động từ наи́вничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наи́вничаю |
| ты | наи́вничаешь |
| он / она́ / оно́ | наи́вничает |
| мы | наи́вничаем |
| вы | наи́вничаете |
| они́ | наи́вничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наивничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наи́вничал |
| Giống cái (она́) | наи́вничала |
| Giống trung (оно́) | наи́вничало |
| Số nhiều (они́) | наи́вничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наи́вничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наи́вничайте |
Câu hỏi thường gặp
наивничать nghĩa là gì?
наивничать (động từ) nghĩa là giả bộ ngây thơ.
наивничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наи́вничать (phiên âm Latinh naívničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.