TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наи́вность

giống cáibất động vật
naívnostʹ[nɐˈivnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наи́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наи́вность nghĩa là tính ngây thơ, ngây dại.

Nghĩa của наи́вность

Danh từ

  1. Tính ngây thơ, ngây dại, ngây ngô; (безыскусственность) [tính] chất phác, hồn nhiên, tự nhiên.

Biến cách của наи́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наи́вностьнаи́вности
Sinh cách кого? чего?наи́вностинаи́вностей
Tặng cách кому? чему?наи́вностинаи́вностям
Đối cách кого? что?наи́вностьнаи́вности
Công cụ cách кем? чем?наи́вностьюнаи́вностями
Giới cách о ком? о чём?наи́вностинаи́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наивность nghĩa là gì?

наивность (danh từ) nghĩa là tính ngây thơ, ngây dại.

наивность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наи́вность (phiên âm Latinh naívnostʹ, IPA [nɐˈivnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.