TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наивы́сший

naivýsšij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наивы́сший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наивы́сший nghĩa là cao nhất, cao hơn cả.

Nghĩa của наивы́сший

Tính từ

  1. Cao nhất, cao hơn cả, cao hơn hết.

Biến cách của наивы́сший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаивы́сшийнаивы́сшеенаивы́сшаянаивы́сшие
Sinh cáchнаивы́сшегонаивы́сшегонаивы́сшейнаивы́сших
Tặng cáchнаивы́сшемунаивы́сшемунаивы́сшейнаивы́сшим
Đối cáchнаивы́сшийнаивы́сшеенаивы́сшуюнаивы́сшие
Công cụ cáchнаивы́сшимнаивы́сшимнаивы́сшейнаивы́сшими
Giới cáchнаивы́сшемнаивы́сшемнаивы́сшейнаивы́сших
Dạng ngắn*наивы́сш*наивы́сше*наивы́сшанаивы́сши

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

наивысший nghĩa là gì?

наивысший (tính từ) nghĩa là cao nhất, cao hơn cả.

наивысший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наивы́сший (phiên âm Latinh naivýsšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.