наивы́сший
Dấu sắc trên наивы́сший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наивы́сший nghĩa là cao nhất, cao hơn cả.
Nghĩa của наивы́сший
Tính từ
- Cao nhất, cao hơn cả, cao hơn hết.
Biến cách của наивы́сший theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | наивы́сший | наивы́сшее | наивы́сшая | наивы́сшие |
| Sinh cách | наивы́сшего | наивы́сшего | наивы́сшей | наивы́сших |
| Tặng cách | наивы́сшему | наивы́сшему | наивы́сшей | наивы́сшим |
| Đối cách | наивы́сший | наивы́сшее | наивы́сшую | наивы́сшие |
| Công cụ cách | наивы́сшим | наивы́сшим | наивы́сшей | наивы́сшими |
| Giới cách | наивы́сшем | наивы́сшем | наивы́сшей | наивы́сших |
| Dạng ngắn | *наивы́сш | *наивы́сше | *наивы́сша | наивы́сши |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
наивысший nghĩa là gì?
наивысший (tính từ) nghĩa là cao nhất, cao hơn cả.
наивысший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наивы́сший (phiên âm Latinh naivýsšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.