TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наименова́ть

thể hoàn thành
naimenovátʹ[nəɪmʲɪnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наименова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наименова́ть nghĩa là đặt tên, cho tên.

Nghĩa của наименова́ть

Động từ

  1. Đặt tên, cho tên.

Cặp thể của наименова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наименова́ть

NgôiTương lai
янаимену́ю
тынаимену́ешь
он / она́ / оно́наимену́ет
мынаимену́ем
вынаимену́ете
они́наимену́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наименова́л
Giống cái (она́)наименова́ла
Giống trung (оно́)наименова́ло
Số nhiều (они́)наименова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наимену́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наимену́йте

Câu hỏi thường gặp

наименовать nghĩa là gì?

наименовать (động từ) nghĩa là đặt tên, cho tên.

наименовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наименова́ть (phiên âm Latinh naimenovátʹ, IPA [nəɪmʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.