TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

именова́ть

thể chưa hoàn thành
imenovátʹ[ɪmʲɪnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên именова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

именова́ть nghĩa là gọi là.

Nghĩa của именова́ть

Động từ

  1. Gọi là; (давать наименование) đặt tên. + đối cách
    • имено́вать себя́...gọi mình là..., tự xưng...

Cặp thể của именова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ именова́ть

NgôiHiện tại
яимену́ю
тыимену́ешь
он / она́ / оно́имену́ет
мыимену́ем
выимену́ете
они́имену́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + именовать.

Quá khứ

Giống đực (он)именова́л
Giống cái (она́)именова́ла
Giống trung (оно́)именова́ло
Số nhiều (они́)именова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)имену́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)имену́йте

Câu hỏi thường gặp

именовать nghĩa là gì?

именовать (động từ) nghĩa là gọi là.

именовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là именова́ть (phiên âm Latinh imenovátʹ, IPA [ɪmʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.