TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

найти́

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
najtí[nɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên найти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

найти́ nghĩa là tìm.

Nghĩa của найти́

Động từ

  1. Tìm.

Cặp thể của найти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ найти́

NgôiTương lai
янайду́
тынайдёшь
он / она́ / оно́найдёт
мынайдём
вынайдёте
они́найду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нашёл
Giống cái (она́)нашла́
Giống trung (оно́)нашло́
Số nhiều (они́)нашли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)найди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)найди́те

Họ từ của найти́

Câu ví dụ với найти́

  • Полиция вас заставит найти пули. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #5534
  • Время всегда можно найти. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.Tatoeba #5492
  • Помогите, я не могу найти решение. Tôi không thể tìm được lời giải. Giúp tôi với. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1682385
  • Я нигде не могу это найти. Tôi chẳng thể tìm nó ở đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2760118
  • Мы не знаем, как их найти. Tôi không biết phải tìm họ bằng cách nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4588867
  • Том не может найти свою сумку. Tom không thể tìm thấy túi của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5231283
  • Мы не знаем, как найти Тома. Chúng tôi không biết cách nào để tìm được Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7374188
  • Можешь объяснить, как найти площадь прямоугольника? Em có thể giải thích làm sao để tính diện tích hình chữ nhật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13823608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

найти nghĩa là gì?

найти (động từ) nghĩa là tìm.

найти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là найти́ (phiên âm Latinh najtí, IPA [nɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.