TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Найро́би

Najróbi[nɐjˈrobʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Найро́би chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Найро́би nghĩa là nai-rô-bi.

Nghĩa của Найро́би

Danh từ riêng

  1. Nai-rô-bi.

Câu hỏi thường gặp

Найроби nghĩa là gì?

Найроби (danh từ riêng) nghĩa là nai-rô-bi.

Найроби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Найро́би (phiên âm Latinh Najróbi, IPA [nɐjˈrobʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.