TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нака́з

giống đựcbất động vật
nakáz[nɐˈkas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нака́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нака́з nghĩa là dặn dò, huấn thị, ủy nhiệm thư, thư ủy nhiệm.

Nghĩa của нака́з

Danh từ

  1. cũ наставление [lời] dặn dò, huấn thị.
  2. поручение Ủy nhiệm thư, thư ủy nhiệm, thư ủy thác.
    • нака́з избира́телей депута́туủy nhiệm thư của cử tri giao cho đại biểu

Biến cách của нака́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нака́знака́зы
Sinh cách кого? чего?нака́занака́зов
Tặng cách кому? чему?нака́зунака́зам
Đối cách кого? что?нака́знака́зы
Công cụ cách кем? чем?нака́зомнака́зами
Giới cách о ком? о чём?нака́зенака́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наказ nghĩa là gì?

наказ (danh từ) nghĩa là dặn dò, huấn thị, ủy nhiệm thư, thư ủy nhiệm.

наказ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нака́з (phiên âm Latinh nakáz, IPA [nɐˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.