нака́з
Dấu sắc trên нака́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нака́з nghĩa là dặn dò, huấn thị, ủy nhiệm thư, thư ủy nhiệm.
Nghĩa của нака́з
Danh từ
- cũ наставление [lời] dặn dò, huấn thị.
- поручение Ủy nhiệm thư, thư ủy nhiệm, thư ủy thác.
- нака́з избира́телей депута́туủy nhiệm thư của cử tri giao cho đại biểu
Biến cách của нака́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нака́з | нака́зы |
| Sinh cách кого? чего? | нака́за | нака́зов |
| Tặng cách кому? чему? | нака́зу | нака́зам |
| Đối cách кого? что? | нака́з | нака́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | нака́зом | нака́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | нака́зе | нака́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наказ nghĩa là gì?
наказ (danh từ) nghĩa là dặn dò, huấn thị, ủy nhiệm thư, thư ủy nhiệm.
наказ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нака́з (phiên âm Latinh nakáz, IPA [nɐˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.