найти́сь
Dấu sắc trên найти́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
найти́сь nghĩa là được tìm thấy, tìm ra, nhanh trí, có tài ứng phó.
Nghĩa của найти́сь
Động từ
- Được tìm thấy, tìm ra; có (sẵn).
- не растеряться Nhanh trí, có tài ứng phó, có tài xoay xở, đối phó nhanh.
- он бы́стро нашёлсяanh ta đối phó nhanh, nó có tài xoay xở
- он всегда́ найдётсяbao giờ anh ta cũng rất nhanh trí, anh ta có tài ứng phỏtong mọi tình thế
- он не нашёлся, что отве́титьnó lúng túng không biết trả lời thế nào, nó bí không trả lời được
Cặp thể của найти́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ найти́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | найду́сь |
| ты | найдёшься |
| он / она́ / оно́ | найдётся |
| мы | найдёмся |
| вы | найдётесь |
| они́ | найду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нашёлся |
| Giống cái (она́) | нашла́сь |
| Giống trung (оно́) | нашло́сь |
| Số nhiều (они́) | нашли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | найди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | найди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
найтись nghĩa là gì?
найтись (động từ) nghĩa là được tìm thấy, tìm ra, nhanh trí, có tài ứng phó.
найтись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là найти́сь (phiên âm Latinh najtísʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.