наказа́ние
Dấu sắc trên наказа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наказа́ние nghĩa là hình phạt, trừng phạt.
Nghĩa của наказа́ние
Danh từ
- Hình phạt, [sự] trừng phạt, trừng trị, phạt.
- заслу́женное наказа́ниеhình phạt thích đáng
- вы́сшая ме́ра наказа́нияcực hình, hình phạt nặng (cao) nhất
Biến cách của наказа́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наказа́ние | наказа́ния |
| Sinh cách кого? чего? | наказа́ния | наказа́ний |
| Tặng cách кому? чему? | наказа́нию | наказа́ниям |
| Đối cách кого? что? | наказа́ние | наказа́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | наказа́нием | наказа́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | наказа́нии | наказа́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наказа́ние
Đồng nghĩa
Họ từ của наказа́ние
Câu ví dụ với наказа́ние
- Я лично считаю, что телесные наказания — необходимое зло. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739819
- В Сингапуре один из способов наказания преступников — порка. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наказание nghĩa là gì?
наказание (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng phạt.
наказание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наказа́ние (phiên âm Latinh nakazánije, IPA [nəkɐˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.