TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наказа́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nakazánije[nəkɐˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наказа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наказа́ние nghĩa là hình phạt, trừng phạt.

Nghĩa của наказа́ние

Danh từ

  1. Hình phạt, [sự] trừng phạt, trừng trị, phạt.
    • заслу́женное наказа́ниеhình phạt thích đáng
    • вы́сшая ме́ра наказа́нияcực hình, hình phạt nặng (cao) nhất

Biến cách của наказа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наказа́ниенаказа́ния
Sinh cách кого? чего?наказа́ниянаказа́ний
Tặng cách кому? чему?наказа́ниюнаказа́ниям
Đối cách кого? что?наказа́ниенаказа́ния
Công cụ cách кем? чем?наказа́ниемнаказа́ниями
Giới cách о ком? о чём?наказа́ниинаказа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наказа́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của наказа́ние

Câu ví dụ với наказа́ние

  • Я лично считаю, что телесные наказания — необходимое зло. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739819
  • В Сингапуре один из способов наказания преступников — порка. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наказание nghĩa là gì?

наказание (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng phạt.

наказание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наказа́ние (phiên âm Latinh nakazánije, IPA [nəkɐˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.