TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наказу́емый

nakazújemyj[nəkɐˈzu(j)ɪmɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наказу́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наказу́емый nghĩa là đáng trừng phạt, đáng chịu trừng phạt.

Nghĩa của наказу́емый

Tính từ

  1. Đáng trừng phạt, đáng chịu trừng phạt.

Biến cách của наказу́емый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаказу́емыйнаказу́емоенаказу́емаянаказу́емые
Sinh cáchнаказу́емогонаказу́емогонаказу́емойнаказу́емых
Tặng cáchнаказу́емомунаказу́емомунаказу́емойнаказу́емым
Đối cáchнаказу́емый / наказу́емогонаказу́емоенаказу́емуюнаказу́емые / наказу́емых
Công cụ cáchнаказу́емымнаказу́емымнаказу́емойнаказу́емыми
Giới cáchнаказу́емомнаказу́емомнаказу́емойнаказу́емых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của наказу́емый

So sánh hơn(по)наказу́емее

Câu hỏi thường gặp

наказуемый nghĩa là gì?

наказуемый (tính từ) nghĩa là đáng trừng phạt, đáng chịu trừng phạt.

наказуемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наказу́емый (phiên âm Latinh nakazújemyj, IPA [nəkɐˈzu(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.