TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нака́зывать

thể chưa hoàn thành
nakázyvatʹ[nɐˈkazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нака́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нака́зывать nghĩa là trừng phạt.

Nghĩa của нака́зывать

Động từ

  1. Trừng phạt.

Cặp thể của нака́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нака́зывать

NgôiHiện tại
янака́зываю
тынака́зываешь
он / она́ / оно́нака́зывает
мынака́зываем
вынака́зываете
они́нака́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наказывать.

Quá khứ

Giống đực (он)нака́зывал
Giống cái (она́)нака́зывала
Giống trung (оно́)нака́зывало
Số nhiều (они́)нака́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нака́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нака́зывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нака́зывать

Đồng nghĩa

Họ từ của нака́зывать

Câu ví dụ với нака́зывать

  • Я не думаю, что справедливо наказывать меня за ошибку, совершённую много лет назад. Thật không công bằng khi phạt tôi chỉ vì một lỗi lầm tôi đã phạm trong quá khứ xa lắc xa lơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5403827

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наказывать nghĩa là gì?

наказывать (động từ) nghĩa là trừng phạt.

наказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нака́зывать (phiên âm Latinh nakázyvatʹ, IPA [nɐˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.