TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наказа́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nakazátʹ[nəkɐˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наказа́ть nghĩa là trừng phạt, phạt.

Nghĩa của наказа́ть

Thể hoàn thành của нака́зывать.

Động từ

  1. Trừng phạt.
  2. Phạt, trừng phạt.

Cặp thể của наказа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наказа́ть

NgôiTương lai
янакажу́
тынака́жешь
он / она́ / оно́нака́жет
мынака́жем
вынака́жете
они́нака́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наказа́л
Giống cái (она́)наказа́ла
Giống trung (оно́)наказа́ло
Số nhiều (они́)наказа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накажи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наказа́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của наказа́ть

Câu ví dụ với наказа́ть

  • Мы накажем тебя во имя Луны! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389733
  • Она наказала своих детей. Nó trừng phạt con của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7555480
  • Она наказала детей. Nó trừng phạt con của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4758648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наказать nghĩa là gì?

наказать (động từ) nghĩa là trừng phạt, phạt.

наказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наказа́ть (phiên âm Latinh nakazátʹ, IPA [nəkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.