наказа́ть
Dấu sắc trên наказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наказа́ть nghĩa là trừng phạt, phạt.
Nghĩa của наказа́ть
Thể hoàn thành của нака́зывать.
Động từ
- Trừng phạt.
- Phạt, trừng phạt.
Cặp thể của наказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | накажу́ |
| ты | нака́жешь |
| он / она́ / оно́ | нака́жет |
| мы | нака́жем |
| вы | нака́жете |
| они́ | нака́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наказа́л |
| Giống cái (она́) | наказа́ла |
| Giống trung (оно́) | наказа́ло |
| Số nhiều (они́) | наказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накажи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наказа́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của наказа́ть
Câu ví dụ với наказа́ть
- Мы накажем тебя во имя Луны! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389733
- Она наказала своих детей. Nó trừng phạt con của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7555480
- Она наказала детей. Nó trừng phạt con của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4758648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наказать nghĩa là gì?
наказать (động từ) nghĩa là trừng phạt, phạt.
наказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наказа́ть (phiên âm Latinh nakazátʹ, IPA [nəkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.