нака́лываться
Dấu sắc trên нака́лываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нака́лываться nghĩa là đam phải, bị đâm.
Nghĩa của нака́лываться
Động từ
- Đam phải, bị đâm, bị châm, bị chích.
Cặp thể của нака́лываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нака́лываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нака́лываюсь |
| ты | нака́лываешься |
| он / она́ / оно́ | нака́лывается |
| мы | нака́лываемся |
| вы | нака́лываетесь |
| они́ | нака́лываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накалываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нака́лывался |
| Giống cái (она́) | нака́лывалась |
| Giống trung (оно́) | нака́лывалось |
| Số nhiều (они́) | нака́лывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нака́лывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нака́лывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
накалываться nghĩa là gì?
накалываться (động từ) nghĩa là đam phải, bị đâm.
накалываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нака́лываться (phiên âm Latinh nakályvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.