TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нака́лывать

thể chưa hoàn thành
nakályvatʹ[nɐˈkaɫɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нака́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нака́лывать nghĩa là đam, châm, cài, gài.

Nghĩa của нака́лывать

Động từ

  1. повреждать Đam, châm, chích. + đối cách
  2. В на В; прикреплять Cài, gài, găm, cài... vào, gài... vào, găm... vào, ghim... vào.

Chia động từ нака́лывать

NgôiHiện tại
янака́лываю
тынака́лываешь
он / она́ / оно́нака́лывает
мынака́лываем
вынака́лываете
они́нака́лывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накалывать.

Quá khứ

Giống đực (он)нака́лывал
Giống cái (она́)нака́лывала
Giống trung (оно́)нака́лывало
Số nhiều (они́)нака́лывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нака́лывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нака́лывайте

Họ từ của нака́лывать

Câu hỏi thường gặp

накалывать nghĩa là gì?

накалывать (động từ) nghĩa là đam, châm, cài, gài.

накалывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нака́лывать (phiên âm Latinh nakályvatʹ, IPA [nɐˈkaɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.