TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нака́пать

thể hoàn thành
nakápatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нака́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нака́пать nghĩa là nhỏ, rỏ, rót từng giọt.

Nghĩa của нака́пать

Động từ

  1. Nhỏ, rỏ, nhỏ giọt, rỏ giọt. + đối cách / sinh cách
  2. пролить Rót (đổ) từng giọt. + đối cách / công cụ cách
  3. напачкать Làm vấy bẩn.

Cặp thể của нака́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нака́пать

NgôiTương lai
янака́паю
тынака́паешь
он / она́ / оно́нака́пает
мынака́паем
вынака́паете
они́нака́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нака́пал
Giống cái (она́)нака́пала
Giống trung (оно́)нака́пало
Số nhiều (они́)нака́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нака́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нака́пайте

Câu hỏi thường gặp

накапать nghĩa là gì?

накапать (động từ) nghĩa là nhỏ, rỏ, rót từng giọt.

накапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нака́пать (phiên âm Latinh nakápatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.