нака́пать
Dấu sắc trên нака́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нака́пать nghĩa là nhỏ, rỏ, rót từng giọt.
Nghĩa của нака́пать
Động từ
- Nhỏ, rỏ, nhỏ giọt, rỏ giọt. + đối cách / sinh cách
- пролить Rót (đổ) từng giọt. + đối cách / công cụ cách
- напачкать Làm vấy bẩn.
Cặp thể của нака́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нака́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нака́паю |
| ты | нака́паешь |
| он / она́ / оно́ | нака́пает |
| мы | нака́паем |
| вы | нака́паете |
| они́ | нака́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нака́пал |
| Giống cái (она́) | нака́пала |
| Giống trung (оно́) | нака́пало |
| Số nhiều (они́) | нака́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нака́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нака́пайте |
Câu hỏi thường gặp
накапать nghĩa là gì?
накапать (động từ) nghĩa là nhỏ, rỏ, rót từng giọt.
накапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нака́пать (phiên âm Latinh nakápatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.