накида́ть
Dấu sắc trên накида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накида́ть nghĩa là vứt đầy, đổ đầy, vứt, quăng.
Nghĩa của накида́ть
Động từ
- кидая, наполнить что-л. Vứt đầy, đổ đầy. + đối cách
- набросать Vứt [nhiều], quăng [nhiều], quẳng [nhiều], ném [nhiều]. + đối cách / sinh cách
- накида́ть как попалоvứt lung tung
Cặp thể của накида́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ накида́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | накида́ю |
| ты | накида́ешь |
| он / она́ / оно́ | накида́ет |
| мы | накида́ем |
| вы | накида́ете |
| они́ | накида́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накида́л |
| Giống cái (она́) | накида́ла |
| Giống trung (оно́) | накида́ло |
| Số nhiều (они́) | накида́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накида́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накида́йте |
Câu hỏi thường gặp
накидать nghĩa là gì?
накидать (động từ) nghĩa là vứt đầy, đổ đầy, vứt, quăng.
накидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накида́ть (phiên âm Latinh nakidátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.