TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накида́ть

thể hoàn thành
nakidátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накида́ть nghĩa là vứt đầy, đổ đầy, vứt, quăng.

Nghĩa của накида́ть

Động từ

  1. кидая, наполнить что-л. Vứt đầy, đổ đầy. + đối cách
  2. набросать Vứt [nhiều], quăng [nhiều], quẳng [nhiều], ném [nhiều]. + đối cách / sinh cách
    • накида́ть как попалоvứt lung tung

Cặp thể của накида́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накида́ть

NgôiTương lai
янакида́ю
тынакида́ешь
он / она́ / оно́накида́ет
мынакида́ем
вынакида́ете
они́накида́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накида́л
Giống cái (она́)накида́ла
Giống trung (оно́)накида́ло
Số nhiều (они́)накида́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накида́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накида́йте

Câu hỏi thường gặp

накидать nghĩa là gì?

накидать (động từ) nghĩa là vứt đầy, đổ đầy, vứt, quăng.

накидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накида́ть (phiên âm Latinh nakidátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.