накипа́ть
Dấu sắc trên накипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накипа́ть nghĩa là nổi váng bọt.
Nghĩa của накипа́ть
Động từ
- Nổi váng bọt; (оседать) đọng cặn bọt (ở thành nồi).
- перен.tích lại
- на душе́ у него́ накипе́лоnó ngậm hờn, nó nuôi giận trong lòng, nó găm thù trong bụng
Cặp thể của накипа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ накипа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | накипа́ю |
| ты | накипа́ешь |
| он / она́ / оно́ | накипа́ет |
| мы | накипа́ем |
| вы | накипа́ете |
| они́ | накипа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накипать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накипа́л |
| Giống cái (она́) | накипа́ла |
| Giống trung (оно́) | накипа́ло |
| Số nhiều (они́) | накипа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накипа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накипа́йте |
Câu hỏi thường gặp
накипать nghĩa là gì?
накипать (động từ) nghĩa là nổi váng bọt.
накипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накипа́ть (phiên âm Latinh nakipátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.