TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накипа́ть

thể chưa hoàn thành
nakipátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накипа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накипа́ть nghĩa là nổi váng bọt.

Nghĩa của накипа́ть

Động từ

  1. Nổi váng bọt; (оседать) đọng cặn bọt (ở thành nồi).
    • перен.tích lại
    • на душе́ у него́ накипе́лоnó ngậm hờn, nó nuôi giận trong lòng, nó găm thù trong bụng

Cặp thể của накипа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накипа́ть

NgôiHiện tại
янакипа́ю
тынакипа́ешь
он / она́ / оно́накипа́ет
мынакипа́ем
вынакипа́ете
они́накипа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накипать.

Quá khứ

Giống đực (он)накипа́л
Giống cái (она́)накипа́ла
Giống trung (оно́)накипа́ло
Số nhiều (они́)накипа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накипа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накипа́йте

Câu hỏi thường gặp

накипать nghĩa là gì?

накипать (động từ) nghĩa là nổi váng bọt.

накипать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накипа́ть (phiên âm Latinh nakipátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.