TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́кипь

giống cáibất động vật
nákipʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́кипь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́кипь nghĩa là váng bọt, bọt canh, cặn bọt.

Nghĩa của на́кипь

Danh từ

  1. пена Váng bọt, bọt canh.
  2. в котле и т. п. Cặn bọt (ở thành nồi).

Biến cách của на́кипь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?на́кипьна́кипи
Sinh cách кого? чего?на́кипина́кипей
Tặng cách кому? чему?на́кипина́кипям
Đối cách кого? что?на́кипьна́кипи
Công cụ cách кем? чем?на́кипьюна́кипями
Giới cách о ком? о чём?на́кипина́кипях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

накипь nghĩa là gì?

накипь (danh từ) nghĩa là váng bọt, bọt canh, cặn bọt.

накипь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́кипь (phiên âm Latinh nákipʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.