TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накла́дка

giống cáibất động vật
nakládka[nɐˈkɫatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накла́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накла́дка nghĩa là tấm ốp, tấm lót, độn tóc.

Nghĩa của накла́дка

Danh từ

  1. kỹ thuật Tấm ốp, tấm lót, thanh nẹp, tấm đệm.
    • ре́льсовая накладкаđoạn ốp đầu ray
  2. из волос [cái] độn tóc.

Biến cách của накла́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?накла́дканакла́дки
Sinh cách кого? чего?накла́дкинакла́док
Tặng cách кому? чему?накла́дкенакла́дкам
Đối cách кого? что?накла́дкунакла́дки
Công cụ cách кем? чем?накла́дкойнакла́дками
Giới cách о ком? о чём?накла́дкенакла́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của накла́дка

Câu hỏi thường gặp

накладка nghĩa là gì?

накладка (danh từ) nghĩa là tấm ốp, tấm lót, độn tóc.

накладка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накла́дка (phiên âm Latinh nakládka, IPA [nɐˈkɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.