накла́дка
Dấu sắc trên накла́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накла́дка nghĩa là tấm ốp, tấm lót, độn tóc.
Nghĩa của накла́дка
Danh từ
- kỹ thuật Tấm ốp, tấm lót, thanh nẹp, tấm đệm.
- ре́льсовая накладкаđoạn ốp đầu ray
- из волос [cái] độn tóc.
Biến cách của накла́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | накла́дка | накла́дки |
| Sinh cách кого? чего? | накла́дки | накла́док |
| Tặng cách кому? чему? | накла́дке | накла́дкам |
| Đối cách кого? что? | накла́дку | накла́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | накла́дкой | накла́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | накла́дке | накла́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của накла́дка
Câu hỏi thường gặp
накладка nghĩa là gì?
накладка (danh từ) nghĩa là tấm ốp, tấm lót, độn tóc.
накладка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накла́дка (phiên âm Latinh nakládka, IPA [nɐˈkɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.