TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накладна́я

giống cáibất động vật
nakladnája[nəkɫɐdˈnajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накладна́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накладна́я nghĩa là hóa đơn.

Nghĩa của накладна́я

Danh từ

  1. Hóa đơn.

Biến cách của накладна́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?накладна́янакладны́е
Sinh cách кого? чего?накладно́йнакладны́х
Tặng cách кому? чему?накладно́йнакладны́м
Đối cách кого? что?накладну́юнакладны́е
Công cụ cách кем? чем?накладно́йнакладны́ми
Giới cách о ком? о чём?накладно́йнакладны́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

накладная nghĩa là gì?

накладная (danh từ) nghĩa là hóa đơn.

накладная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накладна́я (phiên âm Latinh nakladnája, IPA [nəkɫɐdˈnajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.