накладно́й
Dấu sắc trên накладно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накладно́й nghĩa là được đặt lên trên, chồng lên, giả.
Nghĩa của накладно́й
Tính từ
- Được đặt lên trên, chồng lên.
- накладной карма́нtúi [khâu] ngoài
- накладно́е зо́лотоbọc vàng
- фальшивый Giả.
- накладна́я борода́[bộ] râu giả
- ы́е расхо́дыchi phí không sản xuất, chi phí gián tiếp
Biến cách của накладно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | накладно́й | накладно́е | накладна́я | накладны́е |
| Sinh cách | накладно́го | накладно́го | накладно́й | накладны́х |
| Tặng cách | накладно́му | накладно́му | накладно́й | накладны́м |
| Đối cách | накладно́й / накладно́го | накладно́е | накладну́ю | накладны́е / накладны́х |
| Công cụ cách | накладны́м | накладны́м | накладно́й | накладны́ми |
| Giới cách | накладно́м | накладно́м | накладно́й | накладны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của накладно́й
Câu hỏi thường gặp
накладной nghĩa là gì?
накладной (tính từ) nghĩa là được đặt lên trên, chồng lên, giả.
накладной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накладно́й (phiên âm Latinh nakladnój, IPA [nəkɫɐdˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.