TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накле́ивать

thể chưa hoàn thành
nakléivatʹ[nɐˈklʲeɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накле́ивать nghĩa là dán.

Nghĩa của накле́ивать

Động từ

  1. Dán.
    • накле́ивать ма́ркуdán tem
    • накле́ивать афи́шиdán giấy quảng cáo (áp phích, yết thị)

Cặp thể của накле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накле́ивать

NgôiHiện tại
янакле́иваю
тынакле́иваешь
он / она́ / оно́накле́ивает
мынакле́иваем
вынакле́иваете
они́накле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)накле́ивал
Giống cái (она́)накле́ивала
Giống trung (оно́)накле́ивало
Số nhiều (они́)накле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

наклеивать nghĩa là gì?

наклеивать (động từ) nghĩa là dán.

наклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накле́ивать (phiên âm Latinh nakléivatʹ, IPA [nɐˈklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.