накле́ивать
Dấu sắc trên накле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накле́ивать nghĩa là dán.
Nghĩa của накле́ивать
Động từ
- Dán.
- накле́ивать ма́ркуdán tem
- накле́ивать афи́шиdán giấy quảng cáo (áp phích, yết thị)
Cặp thể của накле́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ накле́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | накле́иваю |
| ты | накле́иваешь |
| он / она́ / оно́ | накле́ивает |
| мы | накле́иваем |
| вы | накле́иваете |
| они́ | накле́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наклеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накле́ивал |
| Giống cái (она́) | накле́ивала |
| Giống trung (оно́) | накле́ивало |
| Số nhiều (они́) | накле́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накле́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накле́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
наклеивать nghĩa là gì?
наклеивать (động từ) nghĩa là dán.
наклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накле́ивать (phiên âm Latinh nakléivatʹ, IPA [nɐˈklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.