TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накле́ить

thể hoàn thành
nakléitʹ[nɐˈklʲeɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накле́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накле́ить nghĩa là dán.

Nghĩa của накле́ить

Thể hoàn thành của накле́ивать.

Động từ

  1. Dán.

Cặp thể của накле́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накле́ить

NgôiTương lai
янакле́ю
тынакле́ишь
он / она́ / оно́накле́ит
мынакле́им
вынакле́ите
они́накле́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накле́ил
Giống cái (она́)накле́ила
Giống trung (оно́)накле́ило
Số nhiều (они́)накле́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накле́йте

Câu ví dụ với накле́ить

  • Пожалуйста, наклейте эту этикетку на ваш багаж. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1392011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наклеить nghĩa là gì?

наклеить (động từ) nghĩa là dán.

наклеить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накле́ить (phiên âm Latinh nakléitʹ, IPA [nɐˈklʲeɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.