TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накле́йка

giống cáibất động vật
nakléjka[nɐˈklʲejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накле́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накле́йка nghĩa là dán, nhãn, nhãn hiệu.

Nghĩa của накле́йка

Danh từ

  1. действие [sự] dán.
  2. ярлычок [cái] nhãn, nhãn hiệu.

Biến cách của накле́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?накле́йканакле́йки
Sinh cách кого? чего?накле́йкинакле́ек
Tặng cách кому? чему?накле́йкенакле́йкам
Đối cách кого? что?накле́йкунакле́йки
Công cụ cách кем? чем?накле́йкойнакле́йками
Giới cách о ком? о чём?накле́йкенакле́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наклейка nghĩa là gì?

наклейка (danh từ) nghĩa là dán, nhãn, nhãn hiệu.

наклейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накле́йка (phiên âm Latinh nakléjka, IPA [nɐˈklʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.