TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накло́н

giống đựcbất động vật
naklón[nɐˈkɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накло́н nghĩa là nghiêng xuống, cúi xuống, dốc, nghiêng.

Nghĩa của накло́н

Danh từ

  1. действие [sự] nghiêng xuống, cúi xuống.
  2. наклонное положение [độ] dốc, nghiêng, dốc nghiêng.
    • с накло́ном букв в15 гра́дусов — chữ xiên (nghiêng, ngả) 15 độ

Biến cách của накло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?накло́ннакло́ны
Sinh cách кого? чего?накло́нанакло́нов
Tặng cách кому? чему?накло́нунакло́нам
Đối cách кого? что?накло́ннакло́ны
Công cụ cách кем? чем?накло́номнакло́нами
Giới cách о ком? о чём?накло́ненакло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của накло́н

Câu hỏi thường gặp

наклон nghĩa là gì?

наклон (danh từ) nghĩa là nghiêng xuống, cúi xuống, dốc, nghiêng.

наклон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накло́н (phiên âm Latinh naklón, IPA [nɐˈkɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.