TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наклоне́ние

giống trungbất động vật
naklonénije[nəkɫɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наклоне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наклоне́ние nghĩa là thức, cách.

Nghĩa của наклоне́ние

Danh từ

  1. Thức, cách, lối.

Biến cách của наклоне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наклоне́ниенаклоне́ния
Sinh cách кого? чего?наклоне́ниянаклоне́ний
Tặng cách кому? чему?наклоне́ниюнаклоне́ниям
Đối cách кого? что?наклоне́ниенаклоне́ния
Công cụ cách кем? чем?наклоне́ниемнаклоне́ниями
Giới cách о ком? о чём?наклоне́ниинаклоне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наклонение nghĩa là gì?

наклонение (danh từ) nghĩa là thức, cách.

наклонение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наклоне́ние (phiên âm Latinh naklonénije, IPA [nəkɫɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.