наклони́ться
Dấu sắc trên наклони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наклони́ться nghĩa là nghiêng xuống, cúi xuống.
Nghĩa của наклони́ться
Thể hoàn thành của наклоня́ться.
Động từ
- Nghiêng xuống, cúi xuống, cong xuống.
Cặp thể của наклони́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наклони́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наклоню́сь |
| ты | накло́нишься |
| он / она́ / оно́ | накло́нится |
| мы | накло́нимся |
| вы | накло́нитесь |
| они́ | накло́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наклони́лся |
| Giống cái (она́) | наклони́лась |
| Giống trung (оно́) | наклони́лось |
| Số nhiều (они́) | наклони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наклони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наклони́тесь |
Họ từ của наклони́ться
Câu ví dụ với наклони́ться
- Том наклонился и поцеловал её. Tom ngiêng về phía cô ấy và hôn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3634126
- Я наклонился, чтобы взять ручку. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4512392
- Я наклонилась, чтобы взять ручку. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4512393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наклониться nghĩa là gì?
наклониться (động từ) nghĩa là nghiêng xuống, cúi xuống.
наклониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наклони́ться (phiên âm Latinh naklonítʹsja, IPA [nəkɫɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.