TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наконе́чник

giống đựcbất động vật
nakonéčnik[nəkɐˈnʲet͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наконе́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наконе́чник nghĩa là đầu, đầu bịt, mũi.

Nghĩa của наконе́чник

Danh từ

  1. у шприца, зонтика и т. п. Đầu, đầu bịt.
  2. у копья и т. п. Mũi.
  3. для карандаша Tháp bút chì.

Biến cách của наконе́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наконе́чникнаконе́чники
Sinh cách кого? чего?наконе́чниканаконе́чников
Tặng cách кому? чему?наконе́чникунаконе́чникам
Đối cách кого? что?наконе́чникнаконе́чники
Công cụ cách кем? чем?наконе́чникомнаконе́чниками
Giới cách о ком? о чём?наконе́чникенаконе́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наконечник nghĩa là gì?

наконечник (danh từ) nghĩa là đầu, đầu bịt, mũi.

наконечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наконе́чник (phiên âm Latinh nakonéčnik, IPA [nəkɐˈnʲet͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.