накопа́ть
thể hoàn thành
nakopátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên накопа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накопа́ть nghĩa là đào, bới.
Nghĩa của накопа́ть
Động từ
- Đào.
- выкопать Đào, bới, đào được, bới được.
- накопа́ть карто́шкиbới (đào) khoai tây
- накопа́ть черве́йđào giun
Chia động từ накопа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | накопа́ю |
| ты | накопа́ешь |
| он / она́ / оно́ | накопа́ет |
| мы | накопа́ем |
| вы | накопа́ете |
| они́ | накопа́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накопа́л |
| Giống cái (она́) | накопа́ла |
| Giống trung (оно́) | накопа́ло |
| Số nhiều (они́) | накопа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накопа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накопа́йте |
Câu hỏi thường gặp
накопать nghĩa là gì?
накопать (động từ) nghĩa là đào, bới.
накопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накопа́ть (phiên âm Latinh nakopátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.