TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накопа́ть

thể hoàn thành
nakopátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накопа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накопа́ть nghĩa là đào, bới.

Nghĩa của накопа́ть

Động từ

  1. Đào.
  2. выкопать Đào, bới, đào được, bới được.
    • накопа́ть карто́шкиbới (đào) khoai tây
    • накопа́ть черве́йđào giun

Chia động từ накопа́ть

NgôiTương lai
янакопа́ю
тынакопа́ешь
он / она́ / оно́накопа́ет
мынакопа́ем
вынакопа́ете
они́накопа́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накопа́л
Giống cái (она́)накопа́ла
Giống trung (оно́)накопа́ло
Số nhiều (они́)накопа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накопа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накопа́йте

Câu hỏi thường gặp

накопать nghĩa là gì?

накопать (động từ) nghĩa là đào, bới.

накопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накопа́ть (phiên âm Latinh nakopátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.