TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накорми́ть

thể hoàn thành
nakormítʹ[nəkɐrˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накорми́ть nghĩa là cho ăn, cho bú.

Nghĩa của накорми́ть

Thể hoàn thành của корми́ть.

Động từ

  1. Cho... ăn; (с ложки) bón; (из клюва и т. п.) mớm.
  2. Cho... bú.

Cặp thể của накорми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накорми́ть

NgôiTương lai
янакормлю́
тынако́рмишь
он / она́ / оно́нако́рмит
мынако́рмим
вынако́рмите
они́нако́рмят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накорми́л
Giống cái (она́)накорми́ла
Giống trung (оно́)накорми́ло
Số nhiều (они́)накорми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накорми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накорми́те

Câu ví dụ với накорми́ть

  • Том накормил свою собаку остатками своей пищи. Tom đã cho chó ăn đồ thừa của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470047

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

накормить nghĩa là gì?

накормить (động từ) nghĩa là cho ăn, cho bú.

накормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накорми́ть (phiên âm Latinh nakormítʹ, IPA [nəkɐrˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.