накрахма́лить
Dấu sắc trên накрахма́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накрахма́лить nghĩa là hồ.
Nghĩa của накрахма́лить
Thể hoàn thành của крахма́лить.
Động từ
- Hồ.
Cặp thể của накрахма́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ накрахма́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | накрахма́лю |
| ты | накрахма́лишь |
| он / она́ / оно́ | накрахма́лит |
| мы | накрахма́лим |
| вы | накрахма́лите |
| они́ | накрахма́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накрахма́лил |
| Giống cái (она́) | накрахма́лила |
| Giống trung (оно́) | накрахма́лило |
| Số nhiều (они́) | накрахма́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накрахма́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накрахма́льте |
Câu hỏi thường gặp
накрахмалить nghĩa là gì?
накрахмалить (động từ) nghĩa là hồ.
накрахмалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накрахма́лить (phiên âm Latinh nakraxmálitʹ, IPA [nəkrɐxˈmalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.