крахма́лить
Dấu sắc trên крахма́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крахма́лить nghĩa là hồ.
Nghĩa của крахма́лить
Động từ
- Hồ.
Cặp thể của крахма́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ крахма́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | крахма́лю |
| ты | крахма́лишь |
| он / она́ / оно́ | крахма́лит |
| мы | крахма́лим |
| вы | крахма́лите |
| они́ | крахма́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крахмалить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | крахма́лил |
| Giống cái (она́) | крахма́лила |
| Giống trung (оно́) | крахма́лило |
| Số nhiều (они́) | крахма́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | крахма́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | крахма́льте |
Câu hỏi thường gặp
крахмалить nghĩa là gì?
крахмалить (động từ) nghĩa là hồ.
крахмалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крахма́лить (phiên âm Latinh kraxmálitʹ, IPA [krɐxˈmalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.