TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крахма́лить

thể chưa hoàn thành
kraxmálitʹ[krɐxˈmalʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крахма́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крахма́лить nghĩa là hồ.

Nghĩa của крахма́лить

Động từ

  1. Hồ.

Cặp thể của крахма́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ крахма́лить

NgôiHiện tại
якрахма́лю
тыкрахма́лишь
он / она́ / оно́крахма́лит
мыкрахма́лим
выкрахма́лите
они́крахма́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крахмалить.

Quá khứ

Giống đực (он)крахма́лил
Giống cái (она́)крахма́лила
Giống trung (оно́)крахма́лило
Số nhiều (они́)крахма́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)крахма́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)крахма́льте

Câu hỏi thường gặp

крахмалить nghĩa là gì?

крахмалить (động từ) nghĩa là hồ.

крахмалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крахма́лить (phiên âm Latinh kraxmálitʹ, IPA [krɐxˈmalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.