TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накрича́ть

thể hoàn thành
nakričátʹ[nəkrʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накрича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накрича́ть nghĩa là quát tháo, gắt gỏng.

Nghĩa của накрича́ть

Động từ

  1. Quát tháo, gắt gỏng, gắt om; địa ((khẩu ngữ)); (на В) (выругать) la mắng, rầy la, quát mắng, quát, la, mắng.

Chia động từ накрича́ть

NgôiTương lai
янакричу́
тынакричи́шь
он / она́ / оно́накричи́т
мынакричи́м
вынакричи́те
они́накрича́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накрича́л
Giống cái (она́)накрича́ла
Giống trung (оно́)накрича́ло
Số nhiều (они́)накрича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накричи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накричи́те

Câu hỏi thường gặp

накричать nghĩa là gì?

накричать (động từ) nghĩa là quát tháo, gắt gỏng.

накричать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накрича́ть (phiên âm Latinh nakričátʹ, IPA [nəkrʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.