на́крепко
nákrepko[ˈnakrʲɪpkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên на́крепко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́крепко nghĩa là một cách chặt, chặt chẽ.
Nghĩa của на́крепко
Phó từ
- Một cách chặt, chặt chẽ.
- на́крепко закры́тьđóng chặt
- khẩu ngữ решительно [một cách] cương quyết, kiên quyết, dứt khoát.
- приказа́ть на́крепкоcương quyết ra lệnh
Họ từ của на́крепко
Câu hỏi thường gặp
накрепко nghĩa là gì?
накрепко (phó từ) nghĩa là một cách chặt, chặt chẽ.
накрепко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́крепко (phiên âm Latinh nákrepko, IPA [ˈnakrʲɪpkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.