TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́крепко

nákrepko[ˈnakrʲɪpkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́крепко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́крепко nghĩa là một cách chặt, chặt chẽ.

Nghĩa của на́крепко

Phó từ

  1. Một cách chặt, chặt chẽ.
    • на́крепко закры́тьđóng chặt
  2. khẩu ngữ решительно [một cách] cương quyết, kiên quyết, dứt khoát.
    • приказа́ть на́крепкоcương quyết ra lệnh

Họ từ của на́крепко

Câu hỏi thường gặp

накрепко nghĩa là gì?

накрепко (phó từ) nghĩa là một cách chặt, chặt chẽ.

накрепко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́крепко (phiên âm Latinh nákrepko, IPA [ˈnakrʲɪpkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.