накроши́ть
Dấu sắc trên накроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накроши́ть nghĩa là thái, băm, làm vương vãi, làm những mẩu vụn.
Nghĩa của накроши́ть
Động từ
- Thái [nhỏ], băm [nhỏ], tán [nhỏ]. + đối cách / sinh cách
- накроши́ть табаку́thái thuốc lá
- накроши́ть таре́лку мя́саthái nhỏ (băm nhỏ) một đĩa thịt
- насорить Làm vương vãi, làm (đánh rơi) những mẩu vụn.
- накроши́ть на столе́làm vương vãi (đánh rơi) những mẩu vụn trên bàn
Cặp thể của накроши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ накроши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | накрошу́ |
| ты | накро́шишь |
| он / она́ / оно́ | накро́шит |
| мы | накро́шим |
| вы | накро́шите |
| они́ | накро́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накроши́л |
| Giống cái (она́) | накроши́ла |
| Giống trung (оно́) | накроши́ло |
| Số nhiều (они́) | накроши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накроши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накроши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với накроши́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
накрошить nghĩa là gì?
накрошить (động từ) nghĩa là thái, băm, làm vương vãi, làm những mẩu vụn.
накрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накроши́ть (phiên âm Latinh nakrošítʹ, IPA [nəkrɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.