TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накроши́ть

thể hoàn thành
nakrošítʹ[nəkrɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накроши́ть nghĩa là thái, băm, làm vương vãi, làm những mẩu vụn.

Nghĩa của накроши́ть

Động từ

  1. Thái [nhỏ], băm [nhỏ], tán [nhỏ]. + đối cách / sinh cách
    • накроши́ть табаку́thái thuốc lá
    • накроши́ть таре́лку мя́саthái nhỏ (băm nhỏ) một đĩa thịt
  2. насорить Làm vương vãi, làm (đánh rơi) những mẩu vụn.
    • накроши́ть на столе́làm vương vãi (đánh rơi) những mẩu vụn trên bàn

Cặp thể của накроши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накроши́ть

NgôiTương lai
янакрошу́
тынакро́шишь
он / она́ / оно́накро́шит
мынакро́шим
вынакро́шите
они́накро́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накроши́л
Giống cái (она́)накроши́ла
Giống trung (оно́)накроши́ло
Số nhiều (они́)накроши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накроши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накроши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với накроши́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

накрошить nghĩa là gì?

накрошить (động từ) nghĩa là thái, băm, làm vương vãi, làm những mẩu vụn.

накрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накроши́ть (phiên âm Latinh nakrošítʹ, IPA [nəkrɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.