TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нала́живаться

thể chưa hoàn thành
naláživatʹsja[nɐˈɫaʐɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нала́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нала́живаться nghĩa là đi vào nền nếp, được ổn định.

Nghĩa của нала́живаться

Động từ

  1. Đi vào nền nếp, được ổn định.
    • всё нала́дитсяmọi việc sẽ ổn cả
    • рабо́та ещё не нала́диласьcông việc chưa [đi] vào nền nếp
    • дела́ постепе́нно нала́живатьсяаютсяcông việc dần dần [đi] vào nền nếp

Cặp thể của нала́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нала́живаться

NgôiHiện tại
янала́живаюсь
тынала́живаешься
он / она́ / оно́нала́живается
мынала́живаемся
вынала́живаетесь
они́нала́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + налаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)нала́живался
Giống cái (она́)нала́живалась
Giống trung (оно́)нала́живалось
Số nhiều (они́)нала́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нала́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нала́живайтесь

Họ từ của нала́живаться

Câu hỏi thường gặp

налаживаться nghĩa là gì?

налаживаться (động từ) nghĩa là đi vào nền nếp, được ổn định.

налаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нала́живаться (phiên âm Latinh naláživatʹsja, IPA [nɐˈɫaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.