TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

налга́ть

thể hoàn thành
nalgátʹ[nɐɫˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên налга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

налга́ть nghĩa là nói dối, nói láo, vu khống, nói điêu.

Nghĩa của налга́ть

Động từ

  1. Nói dối, nói láo, nói khoác, nói dóc.
  2. наклеветать Vu khống, nói điêu, nói oan, đổ điêu. на + đối cách

Cặp thể của налга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ налга́ть

NgôiTương lai
яналгу́
тыналжёшь
он / она́ / оно́налжёт
мыналжём
выналжёте
они́налгу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)налга́л
Giống cái (она́)налгала́
Giống trung (оно́)налга́ло
Số nhiều (они́)налга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)налги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)налги́те

Câu hỏi thường gặp

налгать nghĩa là gì?

налгать (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo, vu khống, nói điêu.

налгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là налга́ть (phiên âm Latinh nalgátʹ, IPA [nɐɫˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.