TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

налегке́

nalexké[nəlʲɪxʲˈkʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên налегке́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

налегке́ nghĩa là đi người không, mặc phong phanh, mặc quần áo mỏng.

Nghĩa của налегке́

Phó từ

  1. без Багажа) không mang hành lý, đi người không.
    • путеше́ствовать налегке́đi du lịch không mang hành lý theo
  2. в лёгкой одежде Mặc phong phanh, mặc quần áo mỏng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với налегке́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

налегке nghĩa là gì?

налегке (phó từ) nghĩa là đi người không, mặc phong phanh, mặc quần áo mỏng.

налегке đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là налегке́ (phiên âm Latinh nalexké, IPA [nəlʲɪxʲˈkʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.