налега́ть
Dấu sắc trên налега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
налега́ть nghĩa là tì vào, dựa vào, đè lên.
Nghĩa của налега́ть
Động từ
- с силой опираться Tì vào, dựa vào.
- придавливать Đè lên.
- налега́ть гру́дью на столtì ngực vào bàn
- налега́ть плечо́м на дверьdựa vai vào cánh cửa
- с силой нажимать на что-л. Ấn mạnh, dấn mạnh, đè mạnh.
- налега́ть на вёслаấn mạnh mái chèo
- нале́чь на рабо́туrán sức (ra sức, cố sức) làm
Cặp thể của налега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ налега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | налега́ю |
| ты | налега́ешь |
| он / она́ / оно́ | налега́ет |
| мы | налега́ем |
| вы | налега́ете |
| они́ | налега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + налегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | налега́л |
| Giống cái (она́) | налега́ла |
| Giống trung (оно́) | налега́ло |
| Số nhiều (они́) | налега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | налега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | налега́йте |
Họ từ của налега́ть
Câu hỏi thường gặp
налегать nghĩa là gì?
налегать (động từ) nghĩa là tì vào, dựa vào, đè lên.
налегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là налега́ть (phiên âm Latinh nalegátʹ, IPA [nəlʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.