налета́ть
Dấu sắc trên налета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
налета́ть nghĩa là va phải, vấp phải, xông đến, lao đến.
Nghĩa của налета́ть
Động từ
- Va phải, vấp phải, đụng phải, xô phải, gặp phải. на + đối cách
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (наскакивать) xông đến, lao đến, xông vào, lao vào, lăn xả vào, nhảy bổ vào. на + đối cách
- сталкиваться с кем-л. Gặp phải, chạm trán.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (обришиваться с обвинениями и т. п.) mắng té tát, mắng như tát nước vào mặt. на + đối cách
- перен.đột ngột thổi tới
- налете́л ве́терtrời nổi gió, [cơn] gió đột ngột thổi tới
- прилетать в большом количестве Bay tới đông, bay đến nhiều.
Cặp thể của налета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ налета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | налета́ю |
| ты | налета́ешь |
| он / она́ / оно́ | налета́ет |
| мы | налета́ем |
| вы | налета́ете |
| они́ | налета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + налетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | налета́л |
| Giống cái (она́) | налета́ла |
| Giống trung (оно́) | налета́ло |
| Số nhiều (они́) | налета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | налета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | налета́йте |
Họ từ của налета́ть
Câu hỏi thường gặp
налетать nghĩa là gì?
налетать (động từ) nghĩa là va phải, vấp phải, xông đến, lao đến.
налетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là налета́ть (phiên âm Latinh naletátʹ, IPA [nəlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.