нали́вка
Dấu sắc trên нали́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нали́вка nghĩa là rượu ngọt, rượu mùi.
Nghĩa của нали́вка
Danh từ
- Rượu ngọt, rượu mùi, rượu ngâm.
Biến cách của нали́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нали́вка | нали́вки |
| Sinh cách кого? чего? | нали́вки | нали́вок |
| Tặng cách кому? чему? | нали́вке | нали́вкам |
| Đối cách кого? что? | нали́вку | нали́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | нали́вкой | нали́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | нали́вке | нали́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наливка nghĩa là gì?
наливка (danh từ) nghĩa là rượu ngọt, rượu mùi.
наливка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нали́вка (phiên âm Latinh nalívka, IPA [nɐˈlʲifkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.