налива́ться
Dấu sắc trên налива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
налива́ться nghĩa là chảy vào, đổ vào, đầy, đầy tràn.
Nghĩa của налива́ться
Động từ
- натекать во что-л. Chảy vào, đổ vào. в + đối cách
- вода́ сра́зу налила́сь ему́ в рот, в нос, в у́шиnước lập tức chảy vào mồm, mũi và tai nó
- наполняться Đầy, đầy tràn.
- её глаза́ налили́сь слеза́миđôi mắt chị ta đầy lệ, mắt nàng nhòa lệ
- созревать Vào mẩy, chín mọng.
Cặp thể của налива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ налива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | налива́юсь |
| ты | налива́ешься |
| он / она́ / оно́ | налива́ется |
| мы | налива́емся |
| вы | налива́етесь |
| они́ | налива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | налива́лся |
| Giống cái (она́) | налива́лась |
| Giống trung (оно́) | налива́лось |
| Số nhiều (они́) | налива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | налива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | налива́йтесь |
Họ từ của налива́ться
Câu hỏi thường gặp
наливаться nghĩa là gì?
наливаться (động từ) nghĩa là chảy vào, đổ vào, đầy, đầy tràn.
наливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là налива́ться (phiên âm Latinh nalivátʹsja, IPA [nəlʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.