наливной
nalivnoj
giọng máy của trình duyệt
наливной nghĩa là Để chở các chất lỏng.
Nghĩa của наливной
Tính từ
- Để chở các chất lỏng.
- наливно́е су́дноtàu chở chất lỏng
- наливной грузhàng [tải] lỏng, tải trọng lỏng
- созревший Mẩy, chắc, hạt, chín mọng.
- наливно́е я́блокоquả táo chín mọng
Câu hỏi thường gặp
наливной nghĩa là gì?
наливной (tính từ) nghĩa là Để chở các chất lỏng.
наливной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наливной (phiên âm Latinh nalivnoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.